đánh chén

  1. (vulg.) trinquer; faire ripaille; faire bombance
    • kẻ ưa đánh chén
      trinqueur; ripailleur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đánh chén
Cả nhóm bạn cũ hẹn nhau cuối tuần để đánh chén một bữa cho thỏa thích.